越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hầu tòa” (1)
hầu tòa
英语
短语to appear in court
Các nhân chứng đã hầu tòa để làm chứng.
The witnesses appeared in court to testify.
相关词“hầu tòa” (0)
未找到相关词。
短语“hầu tòa” (1)
Các nhân chứng đã hầu tòa để làm chứng.
The witnesses appeared in court to testify.
